Tìm hiểu thêm về từ này
Narracja
Một danh từ giống cái. Nó mô tả quan điểm hoặc phong cách kể chuyện (ví dụ: ngôi thứ nhất so với ngôi thứ ba).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Narracja pierwszoosobowa tworzy intymną atmosferę.
Truyện kể từ ngôi thứ nhất tạo nên một bầu không khí thân mật.
Ta książka ma bardzo dynamiczną narrację.
Cuốn sách này có phần kể chuyện rất sinh động.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.