Tìm hiểu thêm về từ này
Fabuła
Một danh từ giống cái. Nó đề cập đến chuỗi sự kiện trong một câu chuyện. Đừng nhầm lẫn với 'fable' (tương đương 'bajka').
Ví dụ trong ngữ cảnh
Fabuła tego kryminału jest niezwykle wciągająca.
Cốt truyện của tiểu thuyết trinh thám này cực kỳ hấp dẫn.
Autor zaplanował każdy szczegół fabuły.
Tác giả đã lên kế hoạch cho mọi chi tiết của cốt truyện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.