Tìm hiểu thêm về từ này
Esej
Một danh từ giống đực, không người. Số nhiều: eseje. Nó đề cập đến một tác phẩm văn học phi hư cấu tập trung vào một chủ đề cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Przeczytałem ciekawy esej o literaturze współczesnej.
Tôi đã đọc một bài tiểu luận thú vị về văn học đương đại.
Muszę napisać esej na temat romantyzmu.
Tôi phải viết một bài luận về chủ nghĩa Lãng mạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.