Tìm hiểu thêm về từ này
Zapisywanie
Hành động lưu trữ dữ liệu trên một phương tiện lưu trữ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zapisywanie dokumentu trwa kilka sekund.
Việc lưu tài liệu mất vài giây.
Zapisywanie odbywa się automatycznie co minutę.
Việc lưu diễn ra tự động mỗi phút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.