Tìm hiểu thêm về từ này
Pobieranie
Quá trình nhận dữ liệu từ một hệ thống từ xa đến một hệ thống cục bộ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Pobieranie pliku trwa dziesięć minut.
Việc tải tệp mất mười phút.
Pobieranie zostało przerwane.
Việc tải xuống đã bị gián đoạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.