Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sieć

Một nhóm gồm hai hoặc nhiều hệ thống máy tính được liên kết với nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sieć w tym budynku działa słabo.

Mạng trong tòa nhà này hoạt động kém.

Podłącz komputer do sieci.

Hãy kết nối máy tính với mạng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí