Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Załącznik

Một tệp máy tính được gửi kèm theo một tin nhắn email.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Wysłałem umowę w załączniku.

Tôi đã gửi hợp đồng dưới dạng tệp đính kèm.

Nie otwieraj podejrzanych załączników.

Đừng mở những tệp đính kèm đáng ngờ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí