Tìm hiểu thêm về từ này
Sprzęt
Các thành phần vật lý của một hệ thống máy tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ten sprzęt jest już bardzo stary.
Phần cứng này đã rất cũ.
Potrzebujemy lepszego sprzętu w biurze.
Chúng tôi cần phần cứng tốt hơn ở văn phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.