Tìm hiểu thêm về từ này
Drukarka
Một máy để in văn bản hoặc hình ảnh lên giấy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Drukarka znowu się zacięła.
Máy in lại bị kẹt giấy.
Mamy nową drukarkę w biurze.
Chúng tôi có một máy in mới ở văn phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.