Tìm hiểu thêm về từ này
Zastrzeżenie
Đây là việc bày tỏ sự nghi ngờ hoặc phản đối đối với một phần của lập luận. Nó thể hiện rằng ai đó không hoàn toàn chấp nhận một tuyên bố mà không có điều kiện kèm theo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mam jedno istotne zastrzeżenie do tej tezy.
Tôi có một sự bảo lưu quan trọng đối với luận điểm này.
Zgłosił zastrzeżenie co do wiarygodności świadka.
Anh ấy đã đưa ra sự bảo lưu về độ tin cậy của nhân chứng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.