Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Teza

Đây là ý tưởng chính hoặc tuyên bố cốt lõi mà người nói muốn chứng minh là đúng. Một luận điểm tốt cần phải rõ ràng và có thể tranh luận được.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Główna teza wystąpienia była kontrowersyjna.

Luận điểm chính của bài phát biểu gây ra nhiều tranh cãi.

Musisz jasno sformułować swoją tezę.

Bạn phải phát biểu luận điểm của mình một cách rõ ràng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí