Tìm hiểu thêm về từ này
Teza
Đây là ý tưởng chính hoặc tuyên bố cốt lõi mà người nói muốn chứng minh là đúng. Một luận điểm tốt cần phải rõ ràng và có thể tranh luận được.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Główna teza wystąpienia była kontrowersyjna.
Luận điểm chính của bài phát biểu gây ra nhiều tranh cãi.
Musisz jasno sformułować swoją tezę.
Bạn phải phát biểu luận điểm của mình một cách rõ ràng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.