Tìm hiểu thêm về từ này
Moderator
Đây là người quản lý diễn biến của một cuộc tranh luận hoặc thảo luận. Họ có nhiệm vụ phân chia thời gian phát biểu và giữ gìn trật tự chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Moderator udzielił głosu stronie opozycji.
Người điều phối đã nhường quyền phát biểu cho phía đối lập.
Rola moderatora jest kluczowa dla porządku.
Vai trò của người điều phối là then chốt đối với trật tự.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.