Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Moderator

Đây là người quản lý diễn biến của một cuộc tranh luận hoặc thảo luận. Họ có nhiệm vụ phân chia thời gian phát biểu và giữ gìn trật tự chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Moderator udzielił głosu stronie opozycji.

Người điều phối đã nhường quyền phát biểu cho phía đối lập.

Rola moderatora jest kluczowa dla porządku.

Vai trò của người điều phối là then chốt đối với trật tự.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí