Tìm hiểu thêm về từ này
Zbijanie
Hành động chỉ ra sự sai lệch hoặc thiếu logic trong lập luận của đối thủ. Đây là một kỹ thuật tấn công trong tranh biện để làm suy yếu vị thế của bên kia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Zbijanie argumentów wymaga dużej precyzji.
Việc bác bỏ các lập luận đòi hỏi sự chính xác cao.
Jego zbijanie tez było mistrzowskie.
Sự bác bỏ các luận điểm của anh ấy thật bậc thầy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.