Tìm hiểu thêm về từ này
Kontrargument
Đây là một lý lẽ hoặc bằng chứng được đưa ra để chống lại hoặc phủ nhận một luận điểm trước đó. Mục tiêu của nó là làm suy yếu sức thuyết phục của đối phương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mój kontrargument zaskoczył całą salę.
Lập luận phản bác của tôi đã làm cả khán phòng ngạc nhiên.
Przygotuj silny kontrargument na te słowa.
Hãy chuẩn bị một lập luận phản bác mạnh mẽ cho những lời lẽ này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.