Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Odpierać, odeprzeć

Hành động chống lại hoặc đẩy lùi các lập luận, cáo buộc hoặc sự tấn công từ phía đối phương. Nó đòi hỏi sự bình tĩnh và khả năng sử dụng bằng chứng để bảo vệ mình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Udało mu się odeprzeć wszystkie zarzuty.

Anh ấy đã thành công trong việc phản công lại mọi cáo buộc.

Musimy skutecznie odpierać ataki przeciwnika.

Chúng ta phải phản công các đợt tấn công của đối thủ một cách hiệu quả.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí