Tìm hiểu thêm về từ này
Wokół
'Wokół' đi với sinh cách (Genitive). Giới từ này chỉ vị trí ở các phía bao quanh một tâm điểm hoặc chuyển động bao quanh thứ gì đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dzieci biegają wokół domu.
Trẻ em đang chạy xung quanh nhà.
Wokół stołu są krzesła.
Xung quanh bàn là những chiếc ghế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.