Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wokół

'Wokół' đi với sinh cách (Genitive). Giới từ này chỉ vị trí ở các phía bao quanh một tâm điểm hoặc chuyển động bao quanh thứ gì đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dzieci biegają wokół domu.

Trẻ em đang chạy xung quanh nhà.

Wokół stołu są krzesła.

Xung quanh bàn là những chiếc ghế.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí