Tìm hiểu thêm về từ này
Przy
Nó diễn tả trạng thái ở rất gần hoặc đang ngồi làm việc tại một chỗ nào đó. Giới từ này đi kèm với cách địa điểm (Miejscownik).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dzieci siedzą przy stole.
Lũ trẻ đang ngồi bên bàn.
Szkoła jest przy ulicy.
Ngôi trường nằm ở sát mặt đường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.