Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Między

Nó diễn tả vị trí trung gian giữa hai vật hoặc khoảng thời gian giữa hai sự kiện. Nó thường đòi hỏi danh từ ở cách công cụ (Narzędnik) số nhiều.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Stół stoi między oknami.

Cái bàn nằm giữa những chiếc cửa sổ.

Przerwa jest między lekcjami.

Giờ nghỉ giải lao là ở giữa các tiết học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí