Tìm hiểu thêm về từ này
Przed
Từ này chỉ vị trí ở phía trước một vật thể hoặc một sự kiện xảy ra sớm hơn một mốc thời gian. Trong tiếng Ba Lan, nó thường đi với cách công cụ (Narzędnik) cho vị trí và cách công cụ cho thời gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Spotkamy się przed kinem.
Chúng ta sẽ gặp nhau trước rạp chiếu phim.
Piję kawę przed pracą.
Tôi uống cà phê trước khi đi làm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.