Tìm hiểu thêm về từ này
Na
Từ này mô tả một vật nằm tiếp xúc hoặc ở phía trên bề mặt của vật khác. Nó rất phổ biến khi mô tả vị trí đồ vật trong phòng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Książka leży na stole.
Cuốn sách nằm trên bàn.
Czekam na przystanku.
Tôi đang đợi ở trạm dừng xe buýt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.