Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Na

Từ này mô tả một vật nằm tiếp xúc hoặc ở phía trên bề mặt của vật khác. Nó rất phổ biến khi mô tả vị trí đồ vật trong phòng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Książka leży na stole.

Cuốn sách nằm trên bàn.

Czekam na przystanku.

Tôi đang đợi ở trạm dừng xe buýt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí