Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Przeciw

'Przeciw' (hoặc 'Przeciwko') đi với dữ cách (Dative). Nó diễn tả sự phản kháng, đối lập hoặc ngăn chặn một điều gì đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mam lek przeciw bólowi.

Tôi có thuốc chống đau đầu.

To jest przeciw naturze.

Điều này là trái với tự nhiên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí