Tìm hiểu thêm về từ này
Dzień wolny
Đây là ngày mà mọi người không phải đi làm hoặc đi học để nghỉ ngơi hoặc kỷ niệm một dịp lễ nào đó. Ngày này có thể là ngày lễ chính thức hoặc ngày nghỉ phép cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Poniedziałek to ustawowo dzień wolny.
Thứ Hai là ngày nghỉ theo luật định.
Potrzebuję jednego dnia wolnego.
Tôi cần một ngày nghỉ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.