Tìm hiểu thêm về từ này
Parada
Đây là một đoàn người hoặc phương tiện đi cùng nhau trong một đội hình có tổ chức để kỷ niệm một sự kiện. Nó thường bao gồm âm nhạc, trang phục hoặc các thiết bị quân sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ulicą idzie wielka parada.
Một cuộc diễu hành lớn đang đi trên phố.
Chcemy zobaczyć paradę wojskową.
Chúng tôi muốn xem cuộc diễu hành quân sự.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.