Tìm hiểu thêm về từ này
Świętować
Đây là hành động thực hiện các hoạt động đặc biệt để ghi dấu một sự kiện hoặc thành tựu quan trọng. Nó thể hiện niềm vui và sự công nhận đối với một dịp nào đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Będziemy świętować twoje zwycięstwo.
Chúng tôi sẽ ăn mừng chiến thắng của bạn.
Jak świętujecie Wielkanoc w Polsce?
Các bạn ăn mừng lễ Phục sinh ở Ba Lan như thế nào?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.