Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tradycja

Từ này chỉ những phong tục, niềm tin hoặc thói quen được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc văn hóa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

To jest nasza stara tradycja.

Đây là truyền thống lâu đời của chúng tôi.

Polska tradycja jest bardzo bogata.

Truyền thống Ba Lan rất phong phú.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí