Tìm hiểu thêm về từ này
Impreza
Đây là một cuộc tụ họp xã giao của một nhóm người để ăn uống, nhảy múa hoặc trò chuyện vui vẻ. Nó thường được tổ chức nhân dịp sinh nhật hoặc thành tích đặc biệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Idziesz jutro na imprezę?
Ngày mai bạn có đi dự tiệc không?
To była najlepsza impreza roku.
Đó là bữa tiệc tuyệt nhất trong năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.