Tìm hiểu thêm về từ này
Fajerwerki
Đây là những thiết bị gây nổ tầm thấp tạo ra ánh sáng màu sắc và âm thanh trên bầu trời. Chúng được dùng để tạo không khí sôi động cho các lễ hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O północy zobaczymy kolorowe fajerwerki.
Vào nửa đêm chúng ta sẽ thấy pháo hoa rực rỡ sắc màu.
Lubię oglądać fajerwerki w Sylwestra.
Tôi thích xem pháo hoa vào đêm giao thừa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.