Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

말다

Nó nghĩa là ngừng hoặc kiêng một hành động. Đứng riêng nó xuất hiện trong mẫu 지 말고, tức thay vì làm điều gì.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

울지 말고 이야기해요

Hãy nói với tôi thay vì khóc

늦지 말고 오세요

Hãy đến đúng giờ và đừng muộn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí