Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

지 못하다

Đuôi này gắn vào gốc động từ để diễn tả sự bất lực. Nghĩa giống 못 nhưng nó đứng sau động từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

저는 매운 음식을 먹지 못해요

Tôi không ăn được đồ cay

어제는 자지 못했어요

Hôm qua tôi đã không ngủ được

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí