Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

아니다

Nó phủ định danh tính và trả lời câu hỏi có phải cái này không. Đừng nhầm với 없어요 vốn phủ định sự tồn tại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

이것은 제 가방이 아니에요

Đây không phải túi của tôi

그 사람은 의사가 아니에요

Người đó không phải bác sĩ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí