Tìm hiểu thêm về từ này
없어요
Động từ này phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu. Nó trái với 있어요 và hoàn toàn khác 아니에요 vốn phủ định danh tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
교실에 사람이 없어요
Trong lớp không có ai
지금 시간이 없어요
Bây giờ tôi không có thời gian
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.