Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Đặt trước động từ để nói bạn không có khả năng làm điều gì đó. So sánh với 안 vốn chỉ một lựa chọn đơn giản.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

저는 수영을 못 해요

Tôi không biết bơi

오늘은 바빠서 못 가요

Hôm nay tôi bận nên không thể đến

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí