Tìm hiểu thêm về từ này
아무데도
Đại từ này nghĩa là không một nơi nào. Nó hoàn tất bộ ba với 아무것도 và 아무도 và cũng đòi động từ phủ định.
Ví dụ trong ngữ cảnh
오늘은 아무데도 안 가요
Hôm nay tôi không đi đâu cả
열쇠가 아무데도 없어요
Chìa khóa không ở đâu cả
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.