Tìm hiểu thêm về từ này
매니큐어
Sản phẩm dùng để tạo màu và trang trí cho móng tay hoặc móng chân. Nó thường được sử dụng như một cách để thay đổi tâm trạng hoặc phối hợp với trang phục.
Ví dụ trong ngữ cảnh
기분 전환으로 매니큐어 색을 바꿨어요
Tôi đã đổi màu sơn móng tay để thay đổi tâm trạng
매니큐어가 다 마를 때까지 기다리세요
Hãy đợi cho đến khi sơn móng tay khô hoàn toàn nhé
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.