Tìm hiểu thêm về từ này
미스트
Dạng chất lỏng chứa khoáng chất được phun dưới dạng sương mịn lên mặt. Nó giúp cấp ẩm tức thì cho da khô và tạo hiệu ứng căng bóng sau khi trang điểm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
얼굴이 당길 때마다 미스트를 뿌려요
Mỗi khi da mặt bị căng khô, tôi lại xịt khoáng
메이크업 위에 미스트를 뿌리면 광이 나요
Xịt khoáng lên trên lớp trang điểm sẽ tạo độ bóng cho da
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.