Tìm hiểu thêm về từ này
파운데이션
Một loại mỹ phẩm dùng để tạo lớp nền đều màu cho da mặt và che đi các khuyết điểm nhỏ. Việc chọn kem nền phù hợp với tông da và loại da là rất quan trọng để có lớp trang điểm tự nhiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
제 피부 톤에 맞는 파운데이션을 찾고 싶어요
Tôi muốn tìm loại kem nền phù hợp với tông da của mình
파운데이션을 얇게 펴 바르세요
Hãy tán một lớp kem nền thật mỏng thôi nhé
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.