Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

틴트

Một loại son dạng lỏng hoặc gel có khả năng nhuộm màu môi bền lâu. Nó thường được thoa ở lòng môi để tạo phong cách trang điểm nhẹ nhàng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

이 틴트는 밥을 먹어도 잘 안 지워져요

Loại son tint này dù ăn cơm cũng không dễ bị trôi

입술 중앙에 틴트를 살짝 발라 보세요

Thử thoa một chút son tint vào giữa lòng môi xem sao

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí