Tìm hiểu thêm về từ này
틴트
Một loại son dạng lỏng hoặc gel có khả năng nhuộm màu môi bền lâu. Nó thường được thoa ở lòng môi để tạo phong cách trang điểm nhẹ nhàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 틴트는 밥을 먹어도 잘 안 지워져요
Loại son tint này dù ăn cơm cũng không dễ bị trôi
입술 중앙에 틴트를 살짝 발라 보세요
Thử thoa một chút son tint vào giữa lòng môi xem sao
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.