Tìm hiểu thêm về từ này
팩
Sản phẩm chăm sóc da chứa các tinh chất cô đặc để cung cấp độ ẩm hoặc đặc trị các vấn đề về da. Có nhiều loại như mặt nạ giấy, mặt nạ ngủ hoặc mặt nạ rửa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
오늘 밤에는 얼굴에 팩을 붙이고 잘 거예요
Tối nay tôi sẽ đắp mặt nạ rồi đi ngủ
피부 진정을 위해서 마스크팩을 샀어요
Tôi đã mua mặt nạ giấy để làm dịu da
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.