Tìm hiểu thêm về từ này
비상사태
Chỉ một tình huống bất thường và nguy hiểm đòi hỏi phải hành động ngay lập tức. Nó có thể dùng cho thiên tai, tai nạn hoặc các vấn đề an ninh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
지금은 비상사태입니다
Bây giờ là tình trạng khẩn cấp
비상사태가 발생했어요
Tình trạng khẩn cấp đã xảy ra
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.