Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

피가 나요

Cụm từ này mô tả việc máu thoát ra khỏi mạch máu do chấn thương. Bạn có thể chỉ rõ nguồn gốc vết thương bằng cách thêm bộ phận cơ thể phía trước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

코에서 피가 나요

Tôi bị chảy máu cam

상처에서 피가 많이 나요

Vết thương đang chảy nhiều máu quá

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí