Tìm hiểu thêm về từ này
다쳤어요
Đây là dạng quá khứ của động từ bị thương, cho biết một người đã chịu tổn thương về mặt thể xác. Nó thường đi kèm với bộ phận cơ thể bị đau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
다리가 많이 다쳤어요
Chân tôi đã bị thương nặng
운동하다가 다쳤어요
Tôi đã bị thương khi đang tập thể dục
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.