Tìm hiểu thêm về từ này
도둑
Từ này chỉ người thực hiện hành vi lấy cắp tài sản của người khác một cách lén lút. Trong tình huống khẩn cấp, người ta thường hét lên để báo động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
도둑이야 잡아주세요
Trộm kìa, bắt lấy hắn giúp tôi với
집에 도둑이 들었어요
Nhà bị trộm đột nhập rồi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.