Tìm hiểu thêm về từ này
비행기
Phương tiện giao thông đường không giúp di chuyển giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ xa xôi. Vé máy bay thường thay đổi giá tùy theo thời điểm đặt chỗ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
비행기 표가 비싸요
Vé máy bay đắt quá
비행기를 타고 제주도에 가요
Tôi đi đảo Jeju bằng máy bay
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.