Tìm hiểu thêm về từ này
승강장
Đây là khu vực dừng đỗ của tàu hỏa hoặc tàu điện ngầm để hành khách lên và xuống. Người ta thường đứng đợi tàu tại các vị trí đánh số sẵn trên mặt đất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
승강장 번호를 확인하세요
Hãy kiểm tra số sân ga
승강장에 사람이 아주 많아요
Ở sân ga có rất đông người
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.