Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

버스

Từ này dùng để chỉ loại xe chở khách cỡ lớn chạy theo tuyến cố định. Ở các thành phố lớn, mạng lưới xe buýt rất phát triển và có làn đường riêng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

버스가 정류장에 도착했어요

Xe buýt đã đến trạm dừng rồi

시내 버스를 타고 가요

Tôi đi bằng xe buýt nội thành

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí