Tìm hiểu thêm về từ này
요금
Đây là số tiền bạn phải trả để sử dụng một dịch vụ vận chuyển. Nó áp dụng cho cả xe buýt, taxi, tàu hỏa và tàu điện ngầm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
버스 요금이 얼마예요
Giá cước xe buýt là bao nhiêu vậy
요금을 미리 결제하세요
Hãy thanh toán giá cước trước
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.