Tìm hiểu thêm về từ này
교통카드
Đây là loại thẻ nạp tiền trước dùng để thanh toán chi phí khi sử dụng các phương tiện công cộng. Bạn có thể nạp tiền tại các cửa hàng tiện lợi hoặc máy nạp tiền tự động ở ga tàu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
교통카드를 충전해야 해요
Tôi cần phải nạp tiền vào thẻ giao thông
교통카드가 찍히지 않아요
Thẻ giao thông không quẹt được
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.