Tìm hiểu thêm về từ này
첫
Đây là định từ dùng để chỉ cái gì đó xảy ra trước hết. Nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho ý nghĩa 'lần đầu'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
우리 첫 만남이에요
Đây là lần gặp gỡ đầu tiên của chúng tôi
그는 저의 첫사랑입니다
Anh ấy là mối tình đầu của tôi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.