Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Đây là đơn vị 10.000 trong tiếng Hàn. Người Hàn thường đếm số theo đơn vị bốn chữ số không thay vì ba chữ số như phương Tây.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

이거 일만 원이에요

Cái này giá mười ngàn Won

만 명의 팬이 있어요

Có mười ngàn người hâm mộ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí