Tìm hiểu thêm về từ này
스물
Đây là số đếm thuần Hàn tương ứng với số 20. Khi đứng trước một danh từ đơn vị như tuổi hay người, nó thường được đổi thành dạng ngắn gọn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
저는 스무 살입니다
Tôi hai mươi tuổi
스물 명 모였어요
Có hai mươi người đã tụ tập
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.